出語成章 chū yǔ chéng zhāng · xuất ngữ thành chương Hán Việt: xuất ngữ thành chương · Pinyin: chū yǔ chéng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 語 (ngữ) + 成 (thành) + 章 (chương)Pinyinchū yǔ chéng zhāngHán Việtxuất ngữ thành chươngCấu tạo出 + 語 + 成 + 章 · xuất + ngữ + thành + chương nghĩa thành phần: xuất + ngữ + thành + chương