出謀獻策

chū móu xiàn cè xuất mưu hiến sách

Hán Việt: xuất mưu hiến sách · Pinyin: chū móu xiàn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (mưu) + (hiến) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提出計謀,獻出對策。如:「他擅長出謀獻策,不愧是一個好軍師。」

Eng

  • Cihui 出謀獻策 hūmóuxiàncè f.e. give counsel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出谋划策