出謀劃策

chū móu huà cè xuất mưu hoạch sách

Hán Việt: xuất mưu hoạch sách · Pinyin: chū móu huà cè

Tổng quan

đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai) | đưa ra lời khuyên (thành ngữ) bày mưu tính kế。即出主意,但有貶義。

Cấu tạo: (xuất) + (mưu) + (hoạch) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai) | đưa ra lời khuyên (thành ngữ) bày mưu tính kế。即出主意,但有貶義。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:计谋;划:筹划。制定计谋策略。指为人出主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出主意,想办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 谋计谋;划筹划。制定计谋策略。指为人出主意。

Eng

  • CC-CEDICT to put forward plans and ideas (also derogatory)|to give advice (idiom)
  • Cihui to put forward plans and ideas (also derogatory); to give advice (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出谋献策