出詞吐氣 chū cí tǔ qì · xuất từ thổ khí Hán Việt: xuất từ thổ khí · Pinyin: chū cí tǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 詞 (từ) + 吐 (thổ) + 氣 (khí)Pinyinchū cí tǔ qìHán Việtxuất từ thổ khíCấu tạo出 + 詞 + 吐 + 氣 · xuất + từ + thổ + khí nghĩa thành phần: xuất + từ + thổ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谈吐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谈吐。