出語困難 xuất ngữ khốn nan Hán Việt: xuất ngữ khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 語 (ngữ) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtxuất ngữ khốn nanCấu tạo出 + 語 + 困 + 難 · xuất + ngữ + khốn + nan nghĩa thành phần: xuất + ngữ + khốn + nan Nghĩa EngCihui mogilalia