出語成章

chū yǔ chéng zhāng xuất ngữ thành chương

Hán Việt: xuất ngữ thành chương · Pinyin: chū yǔ chéng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (ngữ) + (thành) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说出话来就成文章。形容文思敏捷,口才好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"出口成章"。