出語犀利 xuất ngữ tê lợi Hán Việt: xuất ngữ tê lợi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 語 (ngữ) + 犀 (tê) + 利 (lợi)Hán Việtxuất ngữ tê lợiCấu tạo出 + 語 + 犀 + 利 · xuất + ngữ + tê + lợi nghĩa thành phần: xuất + ngữ + tê + lợi Nghĩa EngCihui 出語犀利 hūyǔxīlì f.e. speak daggers