出謀獻策
xuất mưu hiến sách
Hán Việt: xuất mưu hiến sách · Pinyin: chū móu xiàn cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出主意、想对策来帮助解决问题。
Eng
- Cihui 出謀獻策 hūmóuxiàncè f.e. give counsel
Hán Việt: xuất mưu hiến sách · Pinyin: chū móu xiàn cè