出謀畫策
xuất mưu họa sách
Hán Việt: xuất mưu họa sách · Pinyin: chū móu huà cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋:谋略。画:筹划。制定计谋策略。常指为人出主意。
- Tân Hoa Tự Điển 谋谋略。画筹划。制定计谋策略。常指为人出主意。
Hán Việt: xuất mưu họa sách · Pinyin: chū móu huà cè