出谷遷喬

chū gǔ qiān qiáo xuất cốc thiên kiều

Hán Việt: xuất cốc thiên kiều · Pinyin: chū gǔ qiān qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cốc) + (thiên) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从幽深的溪谷出来,迁上了高大的乔木。比喻地位上升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从低处移到高处。

Eng

  • Cihui 出谷遷喬 hūgǔqiānqiáo f.e. move into a new residence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乔迁之喜