出資繳付 chū zī jiǎo fù · xuất tư chước phó Hán Việt: xuất tư chước phó · Pinyin: chū zī jiǎo fù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 資 (tư) + 繳 (chước) + 付 (phó)Pinyinchū zī jiǎo fùHán Việtxuất tư chước phóCấu tạo出 + 資 + 繳 + 付 · xuất + tư + chước + phó nghĩa thành phần: xuất + tư + chước + phó