出賣某人 xuất mại mỗ nhân Hán Việt: xuất mại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtxuất mại mỗ nhânCấu tạo出 + 賣 + 某 + 人 · xuất + mại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: xuất + mại + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui round on sb.