出質資產 xuất chất tư sản Hán Việt: xuất chất tư sản Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 質 (chất) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtxuất chất tư sảnCấu tạo出 + 質 + 資 + 產 · xuất + chất + tư + sản nghĩa thành phần: xuất + chất + tư + sản Nghĩa EngCihui 出質資產 hūzhì zīchǎn v.o. pledge assets