出資比例 chū zī bǐ lì · xuất tư bỉ lệ Hán Việt: xuất tư bỉ lệ · Pinyin: chū zī bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 資 (tư) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinchū zī bǐ lìHán Việtxuất tư bỉ lệCấu tạo出 + 資 + 比 + 例 · xuất + tư + bỉ + lệ nghĩa thành phần: xuất + tư + bỉ + lệ