出身卑賤 xuất thân ti tiện Hán Việt: xuất thân ti tiện Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 卑 (ti) + 賤 (tiện)Hán Việtxuất thân ti tiệnCấu tạo出 + 身 + 卑 + 賤 · xuất + thân + ti + tiện nghĩa thành phần: xuất + thân + ti + tiện Nghĩa EngCihui 出身卑賤 hūshēnbēijiàn f.e. spring from obscurity