出身奴隶的

xuất thân nô lệ đích

Hán Việt: xuất thân nô lệ đích

Tổng quan

sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ

Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất thân nô lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slave-born

Từ liên quan

Gần nghĩa

出身于…的 · 出身低微的 · 出身微贱的 · 出身高贵的 · 出身活路 · 出身名门的 · 出身加民 · 出身卑微