出身加民 chū shēn jiā mín·xuất thân gia dân Hán Việt: xuất thân gia dân · Pinyin: chū shēn jiā mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓做官施惠于民。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 加 (gia) + 民 (dân)Pinyinchū shēn jiā mínHán Việtxuất thân gia dânCấu tạo出 + 身 + 加 + 民 · xuất + thân + gia + dân nghĩa thành phần: xuất + thân + gia + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓做官施惠于民。 Từ liên quan Gần nghĩa出身活路 · 出身于 · 出身于…的 · 出身低微的 · 出身奴隶的 · 出身微贱的 · 出身高贵的 · 出身卑微