出身微贱的

xuất thân vi tiện đích

Hán Việt: xuất thân vi tiện đích

Tổng quan

xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới, đẻ hoang (trẻ), đê tiện

Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 微 (vi) + 賤 (tiện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất thân hèn hạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baseborn

Từ liên quan

Gần nghĩa

出身于…的 · 出身低微的 · 出身奴隶的 · 出身高贵的 · 出身活路 · 出身名门的 · 出身加民 · 出身卑微