出身富貴 xuất thân phú quý Hán Việt: xuất thân phú quý Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 富 (phú) + 貴 (quý)Hán Việtxuất thân phú quýCấu tạo出 + 身 + 富 + 貴 · xuất + thân + phú + quý nghĩa thành phần: xuất + thân + phú + quý Nghĩa EngCihui 出身富貴 hūshēnfùguì f.e. born with a silver spoon in one's mouth