出身寒門

xuất thân hàn môn

Hán Việt: xuất thân hàn môn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thân) + (hàn) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出身寒門 hūshēnhánmén f.e. be of humble origins