出身於…的 Tổng quan bẩm sinh, đẻ ra đã là, thậm, chí, hết sức, suốt đời Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 於 (vu) + … + 的 (đích)Cấu tạo出 + 身 + 於 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui bẩm sinh, đẻ ra đã là, thậm, chí, hết sức, suốt đời