出身顯貴 xuất thân hiển quý Hán Việt: xuất thân hiển quý Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 顯 (hiển) + 貴 (quý)Hán Việtxuất thân hiển quýCấu tạo出 + 身 + 顯 + 貴 · xuất + thân + hiển + quý nghĩa thành phần: xuất + thân + hiển + quý Nghĩa EngCihui 出身顯貴 hūshēnxiǎnguì f.e. be born in/to the purple