出醜揚疾

chū chǒu yáng jí xuất xú dương tật

Hán Việt: xuất xú dương tật · Pinyin: chū chǒu yáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (xú) + (dương) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宣揚醜惡。元.楊文奎《兒女團圓》第一折:「有甚事叫喚聲疼,沒來由出醜揚疾。」明.賈仲名《蕭淑蘭》第四折:「你既主張了罷,也免的出醜揚疾,也見我祖宗家門清潔。」