出醜放乖 chū chǒu fàng guāi · xuất xú phóng quai Hán Việt: xuất xú phóng quai · Pinyin: chū chǒu fàng guāi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 醜 (xú) + 放 (phóng) + 乖 (quai)Pinyinchū chǒu fàng guāiHán Việtxuất xú phóng quaiCấu tạo出 + 醜 + 放 + 乖 · xuất + xú + phóng + quai nghĩa thành phần: xuất + xú + phóng + quai