出錯處理 xuất thác xử lí Hán Việt: xuất thác xử lí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 錯 (thác) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtxuất thác xử líCấu tạo出 + 錯 + 處 + 理 · xuất + thác + xử + lí nghĩa thành phần: xuất + thác + xử + lí Nghĩa EngCihui 出錯處理 hūcuò chǔlǐ n. error handling