出錯返回 xuất thác phản hồi Hán Việt: xuất thác phản hồi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 錯 (thác) + 返 (phản) + 回 (hồi)Hán Việtxuất thác phản hồiCấu tạo出 + 錯 + 返 + 回 · xuất + thác + phản + hồi nghĩa thành phần: xuất + thác + phản + hồi Nghĩa EngCihui ErrorReturn