出錯代號 chū cuò dài hào · xuất thác đại hào Hán Việt: xuất thác đại hào · Pinyin: chū cuò dài hào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 錯 (thác) + 代 (đại) + 號 (hào)Pinyinchū cuò dài hàoHán Việtxuất thác đại hàoCấu tạo出 + 錯 + 代 + 號 · xuất + thác + đại + hào nghĩa thành phần: xuất + thác + đại + hào