出門如賓

chū mén rú bīnxuất môn như tân

Hán Việt: xuất môn như tân · Pinyin: chū mén rú bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出外做事象接待贵宾那样认真谨慎。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 如 (như) + 賓 (tân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出門子 · 出门子 · 出门应辙 · 出门合辙 · 出門合轍 · 出門應轍 · 出门不换 · 出门迎迓