出門如賓 chū mén rú bīn · xuất môn như tân Hán Việt: xuất môn như tân · Pinyin: chū mén rú bīn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 如 (như) + 賓 (tân)Pinyinchū mén rú bīnHán Việtxuất môn như tânCấu tạo出 + 門 + 如 + 賓 · xuất + môn + như + tân nghĩa thành phần: xuất + môn + như + tân