出門應轍

chū mén yīng zhéxuất môn ứng triệt

Hán Việt: xuất môn ứng triệt · Pinyin: chū mén yīng zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹出门合辙。比喻才学适合社会需要。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 應 (ứng) + 轍 (triệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出門子 · 出门子 · 出门如宾 · 出门合辙 · 出門合轍 · 出門如賓 · 出门不换 · 出门迎迓