出门不换 xuất môn bất hoán Hán Việt: xuất môn bất hoán Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 不 (bất) + 換 (hoán)Hán Việtxuất môn bất hoánTừ loạithànhCấu tạo出 + 門 + 不 + 換 · xuất + môn + bất + hoán nghĩa thành phần: xuất + môn + bất + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miễn trả lạiBiên soạn 出門不換 hūménbùhuàn f.e. no returnsEngCihui 出門不換 hūménbùhuàn f.e. no returns Từ liên quan Gần nghĩa出門子 · 出门子 · 出门如宾 · 出门应辙 · 出门合辙 · 出門合轍 · 出門如賓 · 出門應轍