出門不換 xuất môn bất hoán Hán Việt: xuất môn bất hoán Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 不 (bất) + 換 (hoán)Hán Việtxuất môn bất hoánCấu tạo出 + 門 + 不 + 換 · xuất + môn + bất + hoán nghĩa thành phần: xuất + môn + bất + hoán Nghĩa EngCihui 出門不換 hūménbùhuàn f.e. no returns