出門應轍

chū mén yīng zhé xuất môn ứng triệt

Hán Việt: xuất môn ứng triệt · Pinyin: chū mén yīng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (môn) + (ứng) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹出门合辙。比喻才学适合社会需要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出门合辙。