出門迎迓 xuất môn nghênh nhạ Hán Việt: xuất môn nghênh nhạ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 迎 (nghênh) + 迓 (nhạ)Hán Việtxuất môn nghênh nhạCấu tạo出 + 門 + 迎 + 迓 · xuất + môn + nghênh + nhạ nghĩa thành phần: xuất + môn + nghênh + nhạ Nghĩa EngCihui 出門迎迓 hūményíngyà f.e. step out to welcome sb.