出门迎迓

xuất môn nghênh nhạ

Hán Việt: xuất môn nghênh nhạ

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 迎 (nghênh) + 迓 (nhạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra đón
  • Biên soạn 出門迎迓 hūményíngyà f.e. step out to welcome sb

Eng

  • Cihui 出門迎迓 hūményíngyà f.e. step out to welcome sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

出門子 · 出门子 · 出门如宾 · 出门应辙 · 出门合辙 · 出門合轍 · 出門如賓 · 出門應轍