出陣挑戰 xuất trận thiêu chiến Hán Việt: xuất trận thiêu chiến Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 陣 (trận) + 挑 (thiêu) + 戰 (chiến)Hán Việtxuất trận thiêu chiếnCấu tạo出 + 陣 + 挑 + 戰 · xuất + trận + thiêu + chiến nghĩa thành phần: xuất + trận + thiêu + chiến Nghĩa EngCihui 出陣挑戰 hūzhèntiǎozhàn f.e. challenge an opponent to fight