出院證明書

xuất viện chứng minh thư

Hán Việt: xuất viện chứng minh thư

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (viện) + (chứng) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出院證明書 hūyuàn zhèngmíngshū n. hospital discharge certificate M:¹zhāng