出障圆明位
xuất chướng viên minh vị
Hán Việt: xuất chướng viên minh vị
Tổng quan
xuất chướng viên minh vị (術語)佛果也。無煩惱障。亦無所知障。離脫二障而知慧圓滿,心鏡明朗,故名。☸
Cấu tạo: 出 (xuất) + 障 (chướng) + 圆 (viên) + 明 (minh) + 位 (vị)
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất chướng viên minh vị (術語)佛果也。無煩惱障。亦無所知障。離脫二障而知慧圓滿,心鏡明朗,故名。☸