出雲入泥 chū yún rù ní · xuất vân nhập nê Hán Việt: xuất vân nhập nê · Pinyin: chū yún rù ní Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 雲 (vân) + 入 (nhập) + 泥 (nê)Pinyinchū yún rù níHán Việtxuất vân nhập nêCấu tạo出 + 雲 + 入 + 泥 · xuất + vân + nhập + nê nghĩa thành phần: xuất + vân + nhập + nê