出震繼離 chū zhèn jì lí · xuất chấn kế li Hán Việt: xuất chấn kế li · Pinyin: chū zhèn jì lí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 震 (chấn) + 繼 (kế) + 離 (li)Pinyinchū zhèn jì líHán Việtxuất chấn kế liCấu tạo出 + 震 + 繼 + 離 · xuất + chấn + kế + li nghĩa thành phần: xuất + chấn + kế + li