出震繼離

chū zhèn jì lí xuất chấn kế li

Hán Việt: xuất chấn kế li · Pinyin: chū zhèn jì lí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (chấn) + (kế) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王登基即位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王登基即位。