出露地表 xuất lộ địa biểu Hán Việt: xuất lộ địa biểu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 露 (lộ) + 地 (địa) + 表 (biểu)Hán Việtxuất lộ địa biểuCấu tạo出 + 露 + 地 + 表 · xuất + lộ + địa + biểu nghĩa thành phần: xuất + lộ + địa + biểu Nghĩa EngCihui outcropping