出面人物 xuất diện nhân vật Hán Việt: xuất diện nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 面 (diện) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtxuất diện nhân vậtCấu tạo出 + 面 + 人 + 物 · xuất + diện + nhân + vật nghĩa thành phần: xuất + diện + nhân + vật Nghĩa EngCihui front man