出頭之日
xuất đầu chi nhật
Hán Việt: xuất đầu chi nhật · Pinyin: chū tóu zhī rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻脫離困窘進入順遂的機會與時日。如:「他如此辛勤工作,為的只是以後能有個出頭之日呀!」
Eng
- Cihui 出頭之日 hūtóuzhīrì n. the day to hold up one's head.