出頭棒子 chū tóu bàng zi · xuất đầu bổng tử Hán Việt: xuất đầu bổng tử · Pinyin: chū tóu bàng zi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Pinyinchū tóu bàng ziHán Việtxuất đầu bổng tửCấu tạo出 + 頭 + 棒 + 子 · xuất + đầu + bổng + tử nghĩa thành phần: xuất + đầu + bổng + tử