出頭無日 chū tóu wú rì · xuất đầu vô nhật Hán Việt: xuất đầu vô nhật · Pinyin: chū tóu wú rì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 無 (vô) + 日 (nhật)Pinyinchū tóu wú rìHán Việtxuất đầu vô nhậtCấu tạo出 + 頭 + 無 + 日 · xuất + đầu + vô + nhật nghĩa thành phần: xuất + đầu + vô + nhật