出類拔羣 chū lèi bá qún · xuất loại bạt quần Hán Việt: xuất loại bạt quần · Pinyin: chū lèi bá qún Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 類 (loại) + 拔 (bạt) + 羣 (quần)Pinyinchū lèi bá qúnHán Việtxuất loại bạt quầnCấu tạo出 + 類 + 拔 + 羣 · xuất + loại + bạt + quần nghĩa thành phần: xuất + loại + bạt + quần