出類拔羣
xuất loại bạt quần
Hán Việt: xuất loại bạt quần · Pinyin: chū lèi bá qún
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容才能特出,超越眾人。參見「出類拔萃」條。《梁書.卷四○.劉顯傳》:「竊痛友人沛國劉顯,韞櫝藝文,研精覃奧,聰明特達,出類拔群。」
Hán Việt: xuất loại bạt quần · Pinyin: chū lèi bá qún