出題面試

xuất đề diện thí

Hán Việt: xuất đề diện thí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đề) + (diện) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出題面試 hūtí miànshì v.p. set a subject to test sb. on the spot