出鬼入神

chū guǐ rù shén xuất quỷ nhập thần

Hán Việt: xuất quỷ nhập thần · Pinyin: chū guǐ rù shén

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (quỷ) + (nhập) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變化多端,難以捉摸。《三國演義》第三九回:「有經天緯地之才,出鬼入神之計,真當世之奇士,非可小覷。」明.李東陽〈同年祭張亨父文〉:「當其怵心劌目,出鬼入神,傲睨一世,前無古人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指变化多端,不可捉摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓变化多端,不可捉摸。