出鬼點子 xuất quỷ điểm tử Hán Việt: xuất quỷ điểm tử Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鬼 (quỷ) + 點 (điểm) + 子 (tử)Hán Việtxuất quỷ điểm tửCấu tạo出 + 鬼 + 點 + 子 · xuất + quỷ + điểm + tử nghĩa thành phần: xuất + quỷ + điểm + tử Nghĩa EngCihui 出鬼點子 hū guǐdiǎnzi v.o. give devilish advice; make a wicked suggestion