擊其不意 jī qí bù yì · kích kì bất ý Hán Việt: kích kì bất ý · Pinyin: jī qí bù yì Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 其 (kì) + 不 (bất) + 意 (ý)Pinyinjī qí bù yìHán Việtkích kì bất ýCấu tạo擊 + 其 + 不 + 意 · kích + kì + bất + ý nghĩa thành phần: kích + kì + bất + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在敌人没有预料到的情况下进行攻击。Tân Hoa Tự Điển 1.在敌人没有预料到的情况下进行攻击。