擊掌爲號

kích chưởng vi hào

Hán Việt: kích chưởng vi hào

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (chưởng) + (vi) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擊掌為號 īzhǎngwéihào f.e. clap hands as a signal